← Về Tàng Kinh Các
Các Chỉ Số Nhân Vật Trong Where Winds Meet
Hướng dẫn · 21·05·2026 · Võ Đường Thanh Long
Trong Where Winds Meet, sức mạnh và hiệu quả của nhân vật được xác định bởi một hệ thống chỉ số đa dạng, bao gồm các chỉ số chính (Primary Stats), chỉ số chiến đấu (Combat Attributes), chỉ số khám phá (Exploration Attributes) và chỉ số nghề nghiệp (Career Stats). Việc hiểu rõ từng loại chỉ số và cách chúng tương tác là chìa khóa để xây dựng nhân vật tối ưu.
1. Các Chỉ Số Chính (Primary Stats)
Đây là 5 chỉ số cốt lõi của nhân vật, tăng lên tự động khi nhân vật thăng cấp trong chế độ Solo hoặc thông qua "Tuning". Chúng là nền tảng để chuyển đổi thành các chỉ số chiến đấu quan trọng.
| Chỉ số | Mô tả | Ảnh hưởng chính | Cách tăng |
| Body | Tăng lượng máu tối đa (Max HP). | Max HP | Lên cấp Solo Mode, Tuning |
| Power | Tăng sát thương vật lý. | Physical Attack | Lên cấp Solo Mode, Tuning |
| Defense | Tăng phòng thủ vật lý và máu tối đa. | Physical Defense, Max HP | Lên cấp Solo Mode, Tuning |
| Agility | Tăng tỷ lệ chí mạng (Critical Rate) và sát thương vật lý tối thiểu (Min Physical Attack). | Critical Rate, Min Physical Attack | Lên cấp Solo Mode, Tuning |
| Momentum | Tăng tỷ lệ Affinity (Affinity Rate) và sát thương vật lý tối đa (Max Physical Attack). | Affinity Rate, Max Physical Attack | Lên cấp Solo Mode, Tuning |
2. Các Chỉ Số Chiến Đấu (Combat Attributes)
Các chỉ số này trực tiếp ảnh hưởng đến hiệu suất chiến đấu của nhân vật, bao gồm sát thương, phòng thủ và các hiệu ứng đặc biệt. Chúng được hình thành từ các chỉ số chính, trang bị, Inner Ways và các nâng cấp khác.
2.1. Chỉ Số Sát Thương và Tỷ Lệ Kích Hoạt
| Chỉ số | Mô tả | Cách tăng |
| Max HP | Tổng lượng máu của nhân vật. | Nâng cấp nhân vật, trang bị, Body, Defense |
| Max Qi | Năng lượng dùng cho kỹ năng, hết Qi sẽ bị kiệt sức. | — |
| Physical Attack | Lượng sát thương vật lý gây ra. | Nâng cấp nhân vật, trang bị, Power, Agility, Momentum |
| Physical Defense | Giảm sát thương vật lý nhận vào. | Nâng cấp nhân vật, trang bị, Defense |
| Precision Rate | Tăng khả năng đánh chính xác, giảm cơ hội bị Abrasion, tăng cơ hội chí mạng. | Lên cấp Solo Mode, Tuning, Inner Way Breakthrough |
| Critical Rate | Tỷ lệ gây sát thương chí mạng. | Chuyển đổi từ Agility, Tuning, Inner Way Breakthrough |
| Affinity Rate | Tỷ lệ kích hoạt đòn đánh Affinity (sát thương dựa trên Max Attack). | Chuyển đổi từ Momentum, Tuning, Inner Way Breakthrough |
| Abrasion Conversion Rate | Tỷ lệ chuyển đổi sát thương Abrasion thành sát thương thường. | — |
| Direct Critical Rate | Tăng thêm tỷ lệ chí mạng (tối đa 20%). | Inner Way Breakthrough |
| Direct Affinity Rate | Tăng thêm tỷ lệ Affinity (tối đa 10%). | Inner Way Breakthrough |
| Attribute Attack | Gây sát thương bổ sung dựa trên các thuộc tính. | Martial Arts Talents, Gear Arsenal, Tuning |
| Critical Damage Bonus | Tăng sát thương gây ra bởi đòn chí mạng. | Inner Way Breakthrough |
| Affinity Damage Bonus | Tăng sát thương gây ra bởi đòn Affinity. | Inner Way Breakthrough |
2.2. Chỉ Số Xuyên Giáp và Kháng
| Chỉ số | Mô tả | Cách tăng |
| Physical Penetration | Tăng khả năng gây sát thương và hồi máu bằng đòn vật lý. | Gear Tuning, Inner Way Breakthrough |
| Physical Resistance | Giảm sát thương vật lý nhận vào. | Inner Way Breakthrough |
| Attribute Attack Penetration | Tăng khả năng gây sát thương và hồi máu bằng đòn thuộc tính. | Gear Tuning, Inner Way Breakthrough |
2.3. Chỉ Số Thưởng Sát Thương và Giảm Sát Thương
| Chỉ số | Mô tả | Cách tăng |
| Physical Damage Bonus | Tăng sát thương gây ra bởi đòn vật lý. | Inner Way Breakthrough |
| Physical Damage Reduction | Giảm sát thương vật lý nhận vào. | Inner Way Breakthrough |
| Attribute Attack Damage Bonus | Tăng sát thương gây ra bởi đòn thuộc tính. | Inner Way Breakthrough |
2.4. Chỉ Số Hồi Phục
| Chỉ số | Mô tả | Cách tăng |
| Attribute Healing | Hồi máu bổ sung dựa trên Silkbind attacks. | Martial Arts Talents, Gear Arsenal, Tuning |
| Critical Healing Bonus | Tăng lượng hồi máu từ đòn chí mạng. | Inner Way Breakthrough |
| Physical Healing Bonus | Tăng lượng hồi máu từ đòn vật lý. | Inner Way Breakthrough |
| Attribute Attack Healing Bonus | Tăng lượng hồi máu từ đòn thuộc tính. | Inner Way Breakthrough |
3. Các Chỉ Số Khám Phá (Exploration Attributes)
Các chỉ số này liên quan đến các hoạt động khám phá thế giới, minigame và thu thập vật phẩm. Chúng cũng là điểm để nâng cấp các kỹ năng khám phá.
| Chỉ số | Cách tăng (ví dụ) |
| Resolve | Pitch Pot, Madiao Cards |
| Elegance | Gourmet Mode, Kitten Hunt |
| Perception | Oddity Collection, Archery Competition |
| Coordination | Oddity Collection, Cultivate Abilities |
| Intelligence | Gift of Gab |
| Musicality | Graceful Melody, Oddity Collection |
| Constitution | Outpost Clearing, Wrestling Matches |
| Erudition | Universal Harmony, Meow Meow puzzles |
| Memory | Healing, Disguises |
| Mindset | Fishing Contests, Oddity Collection, Cure Spellbound |
| Ambition | Lên cấp nhân vật |
4. Các Chỉ Số Nghề Nghiệp (Career Stats)
Các chỉ số này đặc trưng cho từng nghề nghiệp (Healer hoặc Scholar) và ảnh hưởng đến hiệu quả của nhân vật trong vai trò đó.
4.1. Chỉ Số Nghề Nghiệp Healer
| Chỉ số | Mô tả |
| Righteousness | Ảnh hưởng đến Max Vital Energy, External Affliction Resistance, Internal Affliction Resistance. |
| Pharmacology | Ảnh hưởng đến Physiotherapy và External Affliction Resistance. |
| Vitality | Ảnh hưởng đến Qi Therapy và Internal Affliction Resistance. |
| Max Vital Energy | Lượng HP/năng lượng tối đa trong minigame hồi máu. |
| Physiotherapy | Tăng hiệu quả hồi phục vết thương bên ngoài. |
| Qi Therapy | Tăng hiệu quả hồi phục vết thương bên trong. |
| External Affliction Resistance | Kháng sát thương từ các bệnh bên ngoài khi hồi máu. |
| Internal Affliction Resistance | Kháng sát thương từ các bệnh bên trong khi hồi máu. |
| Muscle Diagnosis | Dùng để chẩn đoán các bệnh về cơ. |
| Organ Diagnosis | Dùng để chẩn đoán các bệnh về nội tạng. |
| Mind Diagnosis | Dùng để chẩn đoán các tình trạng tâm lý. |
| Meridian Diagnosis | Dùng để chẩn đoán các bệnh về kinh mạch. |
4.2. Chỉ Số Nghề Nghiệp Scholar
| Chỉ số | Mô tả |
| Willpower | Cải thiện sức bền tối đa và phòng thủ. |
| Eloquence | Cải thiện tấn công và phòng thủ. |
| Agility | Cải thiện tấn công của tất cả các đường, cũng như Dispute và Dispute Defense. |
| Momentum | Cải thiện tấn công của tất cả các đường, cũng như Intimidation và Intimidation Defense. |
| Maximum Fallacy Tolerance | Khả năng chịu đựng các đòn tấn công bằng lời nói dựa trên Fallacy trong tranh luận. |
| Maximum Heartstab Tolerance | Khả năng chịu đựng các đòn tấn công bằng lời nói dựa trên Heartstab trong tranh luận. |
| Maximum Arrogance Tolerance | Khả năng chịu đựng các đòn tấn công bằng lời nói dựa trên Arrogance trong tranh luận. |
| Maximum Jibber-jabber Tolerance | Khả năng chịu đựng các đòn tấn công bằng lời nói dựa trên Jibber-jabber trong tranh luận. |
| Fallacy Attack | Tăng sát thương dựa trên Fallacy. |
| Heartstab Attack | Tăng sát thương dựa trên Heartstab. |
| Arrogance Attack | Tăng sát thương dựa trên Arrogance. |
| Jibber-jabber Attack | Tăng sát thương dựa trên Jibber-jabber. |
| Fallacy Defense | Tăng phòng thủ từ Fallacy. |
| Heartstab Defense | Tăng phòng thủ từ Heartstab. |
| Arrogance Defense | Tăng phòng thủ từ Arrogance. |
| Jibber-jabber Defense | Tăng phòng thủ từ Jibber-jabber. |
| Rebuttal | Tăng cơ hội kích hoạt phản bác. |
| Rebuttal Defense | Giảm cơ hội bị phản bác. |
| Rebuttal Damage Bonus | Tăng sát thương của phản bác. |
| Rebuttal Damage Reduction | Giảm sát thương nhận từ phản bác. |
| Trash Talk | Tăng cơ hội kích hoạt Trash Talk. |
| Trash Talk Defense | Giảm cơ hội bị Trash Talk. |
| Trash Talk Damage Bonus | Tăng sát thương từ Trash Talk. |
| Trash Talk Damage Reduction | Giảm sát thương nhận từ Trash Talk. |
Tổng Kết
Hệ thống chỉ số trong Where Winds Meet được thiết kế để khuyến khích người chơi tùy chỉnh nhân vật theo nhiều hướng khác nhau.
Bằng cách tập trung vào các Primary Stats phù hợp với lối chơi mong muốn (ví dụ: Agility cho Critical Build, Momentum cho Affinity Build) và kết hợp với trang bị, Inner Ways, người chơi có thể tối ưu hóa hiệu suất chiến đấu, khám phá và nghề nghiệp của mình.
← Về Tàng Kinh Các